THÔNG SỐ KĨ THUẬT
| Tên model | HPF AD6783 |
| Thông tin chung | |
| Số lượng máy nén | 1 |
| Số cánh | 2 |
| Số ngăn | 1 |
| Điều khiển (cơ, nút bấm, Smart Remote) | Cơ |
| Đèn Led | Không |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Trọng lượng (gross/net) (kg) | 105/85 |
| Số bánh xe | 6 |
| Năm ra mắt | 2023 |
| Màu sắc | |
| Màu thân tủ | Trắng |
| Màu cánh tủ | Trắng |
| Dung tích (Lít) | |
| Tổng dung tích sử dụng | 783 |
| Dung tích ngăn đông (net) | 783 |
| Kích thước (RxCxS) (mm) | |
| Kích thước bao bì | 2160×910×860 |
| Kích thước sản phẩm | 2066×909×829 |
| Hệ thống làm lạnh | |
| Chế độ đông | 1 chế độ: đông |
| Đặc điểm dàn lạnh | 1 dàn lạnh |
| Loại Gas | R290 |
| Độ dày lớp bảo ôn (mm) | 67 |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh trực tiếp |
| Nhiệt độ Ngăn Đông | ≤ 18°C |
| Công nghệ xả băng (manual/tự động) | Thủ công |
| Tiết kiệm năng lượng | |
| Công suất/ Điện năng tiêu thụ trung bình (Theo tem năng lượng) | Đang thử nghiệm |
| Chất liệu chi tiết | |
| Cánh kính trượt | Không |
| Chất liệu dàn lạnh | Đồng |
| Chất liệu cửa tủ | Tôn sơn tĩnh điện |
| Chất liệu lòng tủ | Nhôm sơn tĩnh điện |
| Chất liệu thân tủ | Tôn sơn tĩnh điện |
| Công nghệ tích hợp | |
| Công nghệ khác | Extra freezing |
| Phụ kiện đi kèm | |
| Thìa cạo tuyết | Có |
| Số giỏ đựng đồ | 2 |
| Ổ khóa (số lượng, chất liệu) | 2 ổ, sắt-nhựa |