Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế màu đen tinh tế, công suất 1 HP (9.550 BTU), thích hợp cho không gian dưới 15m².
- Máy lạnh 1 chiều làm lạnh nhanh tức thì nhờ công nghệ iAuto-X.
- Đèn báo tình trạng không khí hỗ trợ cảm biến mùi và bụi, dễ dàng quan sát mức độ ô nhiễm không khí xung quanh.
- Trang bị Nanoe-G hỗ trợ lọc bụi mịn PM2.5 và kháng khuẩn hiệu quả.
- Inverter kết hợp chế độ ECO A.I giúp máy vận hành êm và tiết kiệm điện.
- Điều khiển linh hoạt qua smartphone với kết nối Wi-Fi tiện lợi.
- Đảo gió tự động 4 hướng mang lại làn gió mát đều khắp căn phòng.
Thông số kỹ thuật
| Model: | CU/CS-AU9BKH-8 |
| Màu sắc: | Đen |
| Nhà sản xuất: | Panasonic |
| Thương hiệu đến từ: | Nhật Bản |
| Xuất xứ sản phẩm: | Malaysia |
| Năm ra mắt : | 2025 |
| Thời gian bảo hành: | 12 Tháng |
| Địa điểm bảo hành: | Tại nhà trên toàn quốc |
| Loại máy lạnh: | Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Kiểu dáng: | Máy lạnh treo tường |
| Công suất máy lạnh: | 1 HP |
| Tốc độ làm lạnh tối thiểu: | 4430 BTU |
| Tốc độ làm lạnh trung bình: | 9550 BTU |
| Tốc độ làm lạnh tối đa: | 12300 BTU |
| Công nghệ Inverter: | Có Inverter |
| Tem năng lượng: | Có |
| Làm lạnh nhanh: | Có Inverter |
| Chế độ gió: | Đảo gió 4 chiều tự động |
| Chế độ hẹn giờ: | Lập trình hoạt động cho cả tuần |
| Tự chẩn đoán lỗi: | Có |
| Tự khởi động lại sau khi có điện: | Có |
| Xua muỗi: | Không |
| Lưu lượng gió dàn lạnh: | 12.1 m3/min |
| Lưu lượng gió dàn nóng: | 27.6 m3/min |
| Độ ồn dàn lạnh: | 44 / 35 / 28 dB |
| Độ ồn dàn nóng: | 47 |
| Phạm vi hiệu quả: | dưới 15 m² |
| Tiêu thụ điện: | 700 W/h |
| Kích thước dàn lạnh (RxSxC): | 890 x 244 x 295 mm |
| Kích thước dàn nóng (RxSxC): | 780 x 289 x 542 mm |
| Khối lượng dàn lạnh: | 10 kg |
| Khối lượng dàn nóng: | 21 Kg |
| Kích thước thùng dàn lạnh: | 998 x 383 x 314 mm |
| Kích thước thùng dàn nóng: | 900 x 405 x 607 mm |
| Khối lượng thùng dàn lạnh: | 12 kg |
| Khối lượng thùng dàn nóng: | 24 kg |
| Kết nối Wifi: | Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone |
Giới thiệu: Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 1HP-9.550BTU CU/CS-AU9BKH-8






